Nghĩa của từ "if you have got it, flaunt it" trong tiếng Việt
"if you have got it, flaunt it" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
if you have got it, flaunt it
US /ɪf ju hæv ɡɑːt ɪt, flɔːnt ɪt/
UK /ɪf ju hæv ɡɒt ɪt, flɔːnt ɪt/
Thành ngữ
có thì khoe ra
if you possess a desirable quality or asset, you should show it off or use it to your advantage
Ví dụ:
•
She wore a stunning dress to the party; her motto was, 'if you have got it, flaunt it.'
Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy đến bữa tiệc; phương châm của cô ấy là 'có thì khoe ra'.
•
He isn't shy about his wealth; he believes that if you have got it, flaunt it.
Anh ấy không ngại ngần về sự giàu có của mình; anh ấy tin rằng có thì phải khoe.